Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "an ninh năng lượng" (1)
an ninh năng lượng
Tiếng Anh
Cụm từenergy security
Đầu tư vào lĩnh vực an ninh năng lượng quốc gia.
Investment in the national energy security sector.
Từ liên quan "an ninh năng lượng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "an ninh năng lượng" (3)
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
Energy security is our core mission.
Đầu tư vào lĩnh vực an ninh năng lượng quốc gia.
Investment in the national energy security sector.
